Trong hai ngày 30 và 31/5/2026, các thí sinh tại Hà Nội đã hoàn thành kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT công lập năm học 2026–2027. Sau nhiều tháng ôn tập và chuẩn bị, kỳ thi quan trọng này đã chính thức khép lại, đánh dấu một cột mốc đáng nhớ đối với học sinh lớp 9 trên địa bàn thành phố.
Năm nay, Hà Nội tiếp tục là địa phương có số lượng thí sinh dự thi vào lớp 10 lớn nhất cả nước với gần 125.000 thí sinh đăng ký dự thi. Trong khi đó, chỉ tiêu tuyển sinh vào các trường THPT công lập chỉ đáp ứng khoảng hơn 80.000 học sinh, tạo nên sự cạnh tranh khá cao trong mùa tuyển sinh năm nay.
Kỳ thi được tổ chức với ba môn bắt buộc gồm:
- Ngữ văn
- Ngoại ngữ
- Toán
Đối với các thí sinh đăng ký vào trường chuyên sẽ tiếp tục tham gia bài thi môn chuyên theo lịch của Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội.
Gợi ý đáp án các môn thi
Ngay sau khi kết thúc từng môn thi, nhiều giáo viên và đơn vị giáo dục đã công bố gợi ý đáp án để học sinh tham khảo, đối chiếu với bài làm của mình.
Đặc biệt, đề thi Ngữ văn năm nay nhận được nhiều sự quan tâm bởi nội dung bám sát định hướng của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, chú trọng khả năng cảm thụ, tư duy và vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Theo nhận định của nhiều giáo viên, đề thi có tính phân hóa hợp lý, vừa đảm bảo yêu cầu xét tuyển, vừa tạo cơ hội cho học sinh thể hiện quan điểm và năng lực cá nhân.
Các gợi ý đáp án môn Ngữ văn, Toán và Ngoại ngữ hiện đang được cập nhật từ các tổ chuyên môn và giáo viên giàu kinh nghiệm. Tuy nhiên, đây chỉ là đáp án tham khảo để học sinh tự đánh giá kết quả làm bài của mình.
Sau đây là gợi ý đáp án của các giáo viên Tuyensinh247 để phụ huynh và thí sinh tham khảo. Đáp án chính thức, kèm thang điểm được Sở Giáo dục và Đào tạo công bố sau.
MÔN NGỮ VĂN
I. Phần Đọc Hiểu (4 điểm):
Câu 1 (0,5 điểm)
– Thể thơ tự do
– Dấu hiệu: số chữ trong các dòng thơ không đều nhau, nhịp thơ ngắt linh hoạt,…
Câu 2 (0,5 điểm) Hai từ ngữ chỉ thiên nhiên trong khổ đầu: biển, trăng,…
Câu 3 (1 điểm)
– Biện pháp tu từ nhân hóa được sử dụng trong hình ảnh: “gương mặt dịu lành”.
– Tác dụng:
+ Làm cho hình ảnh trăng trở nên gần gũi, sinh động, có tâm hồn như một con người.
+ Thể hiện vẻ đẹp hiền hòa, thân thiện của ánh trăng đối với những đứa trẻ nơi rừng núi.
+ Qua đó bộc lộ tình yêu thiên nhiên.
Câu 5 (1 điểm)
Học sinh nêu lựa chọn cá nhân và có lý giải phù hợp.
Gợi ý: Lựa chọn dấn thân để khám phá những chân trời mới. Bởi vì mỗi trải nghiệm mới đều giúp con người mở rộng hiểu biết, học hỏi thêm nhiều điều bổ ích và trưởng thành hơn. Nếu chỉ bằng lòng với cuộc sống hiện tại, chúng ta có thể bỏ lỡ nhiều cơ hội để phát triển bản thân. Tuy nhiên, việc khám phá cần đi đôi với sự chuẩn bị và trách nhiệm. Khi dám bước ra khỏi vùng an toàn, con người sẽ tích lũy được kinh nghiệm quý giá và làm cho cuộc sống trở nên phong phú, ý nghĩa hơn.
II. Phần Viết (6 điểm)
Câu 1
1. Mở đoạn: Giới thiệu vấn đề nghị luận.
2. Thân đoạn: – Những đứa trẻ gắn bó với thiên nhiên núi rừng: “Ở rừng”, “đón trăng rằm qua kẽ lá”: Không gian thiên nhiên trong trẻo, bình yên, gần gũi, nhưng cuộc sống khó khăn, trẻ em chịu nhiều thiệt thòi.
– Những đứa trẻ mang vẻ đẹp hồn nhiên, ngây thơ, giàu trí tưởng tượng:
+ Đôi mắt trong trẻo, đầy niềm vui và sự háo hức trước vẻ đẹp thiên nhiên: “Những vệt ngời nho nhỏ”, “đôi mắt ngây thơ”
+ “Trăng tròn ơi xuống đây chơi”: nhân hóa vầng trăng như người bạn thân thiết thể hiện sự hồn nhiên, tâm hồn giàu trí tưởng tượng của trẻ thơ.
– Khát vọng khám phá thế giới: “Ai hiểu hết nỗi khát thèm của bé?”, cho thấy khát khao được vui chơi, học hỏi, khám phá, được trải nghiệm thế giới.
– Nghệ thuật: + Thể thơ tự do, ngắt nhịp linh hoạt. + Hình ảnh thơ giàu ý nghĩa. + Sử dụng linh hoạt các biện pháp tu từ: nhân hóa, câu hỏi tu từ …
3. Kết đoạn: Tổng kết vấn đề nghị luận.
Câu 2
1. Mở bài: Giới thiệu vấn đề nghị luận II.
2. Thân bài:
– Giải thích: Kết nối là những mối quan hệ mang lại sự thấu hiểu, chia sẻ, hỗ trợ và giúp con người phát triển tốt hơn.
Mất kết nối là tình trạng sống khép kín, thờ ơ với mọi người và môi trường xung quanh. Nhiều bạn trẻ lại đang dần xa rời các mối quan hệ thực tế, thiếu sự gắn kết với gia đình, bạn bè và cộng đồng.
– Thực trạng và nguyên nhân
Người trẻ ngày nay dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội, ngại giao tiếp trực tiếp. Từ đó khiến các em thiếu sự quan tâm tới gia đình và cộng đồng, sống trong “thế giới riêng”.
Nguyên nhân xuất phát từ sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, áp lực học tập, công việc. Người trẻ thiếu kỹ năng giao tiếp và chia sẻ cảm xúc, …
– Giải pháp:
Bản thân mỗi người cần:
+ Chủ động trò chuyện, lắng nghe và chia sẻ với người khác.
+ Hạn chế phụ thuộc vào điện thoại, mạng xã hội.
+ Rèn luyện kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm.
+ Dành thời gian cho gia đình mỗi ngày.
Về phía nhà trường cần tổ chức các hoạt động trải nghiệm, ngoại khóa, khuyến khích học sinh tham gia câu lạc bộ, hoạt động tập thể. Bên cạnh đó, giáo dục kỹ năng sống, kỹ năng giao tiếp.
Trong gia đình, bố mẹ quan tâm, lắng nghe con cái, tạo không khí gắn kết giữa các thành viên. Dành thời gian sinh hoạt chung.
Xã hội tăng cường các hoạt động tình nguyện, hoạt động cộng đồng, xây dựng môi trường sống tích cực, nhân văn nhằm lan tỏa những giá trị tốt đẹp. Đoạn này, học sinh cần lấy dẫn chứng phù hợp.
– Mở rộng vấn đề:
+ Phê phán những người sống thờ ơ, vô cảm, chỉ quan tâm đến bản thân.
+ Khẳng định kết nối không chỉ là số lượng bạn bè mà quan trọng là sự chân thành và giá trị của các mối quan hệ.
Kết bài: Tổng kết vấn đề nghị luận.
MÔN TIẾNG ANH
Thí sinh xem đáp án tại đây
MÔN TOÁN

